Bybit
22 sản phẩm · 10 coin · cập nhật 1 giờ trước · thu thập mỗi 1 giờ
Mức rủi ro của nơi gửi
B· Rủi ro trung bình · đạt 4/5 tiêu chíXem lý do
Có giấy phép MiCA (Áo) và SCA (UAE). Bị hack 1,46 tỷ USD năm 2025 (vụ lớn nhất lịch sử) nhưng bù đủ trong ~72 giờ, rút tiền không gián đoạn. Không có quỹ bảo vệ người dùng riêng.
- ✓Công bố bằng chứng dự trữ (Merkle) hằng tháng, người dùng tự kiểm tra được
- ✓Có giấy phép ở cơ quan quản lý lớn: EU (Áo, FMA), UAE (SCA)
- ✓Hoạt động từ 2018 (8 năm)
- !Không công bố quỹ bảo vệ người dùng
- ✓Các sự cố đã biết đều được bù đủ cho người dùng
- iSingapore: MAS đưa Bybit Fintech vào danh sách cảnh báo nhà đầu tư (không có giấy phép).
- iNhật: đang rút dịch vụ khỏi khách cư trú tại Nhật sau cảnh báo của FSA.
- iCoinDesk Data Exchange Benchmark (2026-05): hạng A, 80.79 điểm, xếp thứ 10. Chỉ để tham khảo, không tính vào mức rủi ro.
Bấm tiêu đề cột để sắp xếp. Bấm tên sản phẩm để xem bậc lãi, hạn mức, thời gian rút.
| Điều kiện & ràng buộc | |||||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| BNB | Flexible SavingsMột mức lãi cho mọi số tiền.
| Linh hoạt CEX · lưu ký | B· Rủi ro trung bình | 0.80% | 0.80% | 0.80% | 0.80% | 0.80% | Hạn mức giới hạn Thời gian chờ rút: sàn không công bố | ||||||
| BTC | On-Chain Earn 45dMột mức lãi cho mọi số tiền.
| 45 ngày CEX · lưu ký | B· Rủi ro trung bình | 1.20% | 1.20% | – | 1.20% | 1.20% | Khoá 45 ngày | ||||||
| BTC | Flexible Savings
| Linh hoạt CEX · lưu ký | B· Rủi ro trung bình | 0.40% | 0.10% | 0.18% | 0.11% | 0.10% | Hạn mức giới hạn Thời gian chờ rút: sàn không công bố Lãi cao chỉ cho 0.003 BTC đầu | ||||||
| DOGE | Flexible SavingsMột mức lãi cho mọi số tiền.
| Linh hoạt CEX · lưu ký | B· Rủi ro trung bình | 0.50% | 0.50% | 0.50% | 0.50% | 0.50% | Hạn mức giới hạn Thời gian chờ rút: sàn không công bố Tối đa 10M DOGE (≈ $971,700) mỗi người | ||||||
| ETH | On-Chain Earn (METH) (METH)Một mức lãi cho mọi số tiền.
| Staking CEX · lưu ký | B· Rủi ro trung bình | 2.26% | 2.26% | 2.26% | 2.26% | 2.26% | Rút mất khoảng 11 ngày (T+11) Chưa xác nhận lãi đã trừ phí của sàn hay chưa | ||||||
| ETH | On-Chain Earn (CMETH) (CMETH)Một mức lãi cho mọi số tiền.
Tạm ngừng / hết hạn mức | Staking CEX · lưu ký | B· Rủi ro trung bình | 2.26% | 2.26% | 2.26% | 2.26% | 2.26% | Rút mất khoảng 25 ngày (T+25) Chưa xác nhận lãi đã trừ phí của sàn hay chưa | ||||||
| ETH | On-Chain Earn (STETH) (STETH)Một mức lãi cho mọi số tiền.
| Staking CEX · lưu ký | B· Rủi ro trung bình | 2.13% | 2.13% | 2.13% | 2.13% | 2.13% | Rút mất khoảng 8 ngày (T+8) Chưa xác nhận lãi đã trừ phí của sàn hay chưa | ||||||
| ETH | Flexible SavingsMột mức lãi cho mọi số tiền.
| Linh hoạt CEX · lưu ký | B· Rủi ro trung bình | 0.80% | 0.80% | 0.80% | 0.80% | 0.80% | Hạn mức giới hạn Thời gian chờ rút: sàn không công bố | ||||||
| SOL | On-Chain Earn (BBSOL) (BBSOL)Một mức lãi cho mọi số tiền.
| Staking CEX · lưu ký | B· Rủi ro trung bình | 4.74% | 4.74% | 4.74% | 4.74% | 4.74% | Rút mất khoảng 3 ngày (T+3) Chưa xác nhận lãi đã trừ phí của sàn hay chưa | ||||||
| SOL | On-Chain EarnMột mức lãi cho mọi số tiền.
| Staking CEX · lưu ký | B· Rủi ro trung bình | 2.43% | 2.43% | 2.43% | 2.43% | 2.43% | Rút mất khoảng 3 ngày (T+3) Chưa xác nhận lãi đã trừ phí của sàn hay chưa | ||||||
| SOL | Flexible SavingsMột mức lãi cho mọi số tiền.
| Linh hoạt CEX · lưu ký | B· Rủi ro trung bình | 0.80% | 0.80% | 0.80% | 0.80% | 0.80% | Hạn mức giới hạn Thời gian chờ rút: sàn không công bố | ||||||
| TRX | Flexible SavingsMột mức lãi cho mọi số tiền.
| Linh hoạt CEX · lưu ký | B· Rủi ro trung bình | 1.83% | 1.83% | 1.83% | 1.83% | 1.83% | Hạn mức giới hạn Thời gian chờ rút: sàn không công bố Tối đa 2M TRX (≈ $667,940) mỗi người | ||||||
| USD1 | Flexible SavingsMột mức lãi cho mọi số tiền.
| Linh hoạt CEX · lưu ký | B· Rủi ro trung bình | 0.50% | 0.50% | 0.50% | 0.50% | 0.50% | Hạn mức giới hạn Thời gian chờ rút: sàn không công bố Tối đa 1M USD1 (≈ $999,600) mỗi người | ||||||
| USDC | On-Chain EarnMột mức lãi cho mọi số tiền.
| Staking CEX · lưu ký | B· Rủi ro trung bình | 6.70% | 6.70% | 6.70% | 6.70% | 6.70% | Rút mất khoảng 3 ngày (T+3) Chưa xác nhận lãi đã trừ phí của sàn hay chưa | ||||||
| USDC | On-Chain Earn (USDE) (USDE)sản phẩm 1Một mức lãi cho mọi số tiền.
| Staking CEX · lưu ký | B· Rủi ro trung bình | 5.00% | 5.00% | – | 5.00% | 5.00% | Rút mất khoảng 1 ngày (T+1) Chưa xác nhận lãi đã trừ phí của sàn hay chưa | ||||||
| USDC | On-Chain Earn (USDE) (USDE)sản phẩm 2Một mức lãi cho mọi số tiền.
| Staking CEX · lưu ký | B· Rủi ro trung bình | 5.00% | 5.00% | – | 5.00% | 5.00% | Rút mất khoảng 1 ngày (T+1) Chưa xác nhận lãi đã trừ phí của sàn hay chưa | ||||||
| USDC | Flexible Savings
| Linh hoạt CEX · lưu ký | B· Rủi ro trung bình | 4.98% | 1.98% | 2.58% | 2.04% | 1.99% | Thời gian chờ rút: sàn không công bố Lãi cao chỉ cho 200 USDC đầu | ||||||
| USDT | Flexible Savings
| Linh hoạt CEX · lưu ký | B· Rủi ro trung bình | 7.32% | 2.32% | 3.32% | 2.42% | 2.33% | Thời gian chờ rút: sàn không công bố Lãi cao chỉ cho 200 USDT đầu | ||||||
| USDT | On-Chain EarnMột mức lãi cho mọi số tiền.
| Staking CEX · lưu ký | B· Rủi ro trung bình | 6.17% | 6.17% | 6.17% | 6.17% | 6.17% | Rút mất khoảng 3 ngày (T+3) Chưa xác nhận lãi đã trừ phí của sàn hay chưa | ||||||
| USDT | On-Chain Earn (USDE) (USDE)sản phẩm 1Một mức lãi cho mọi số tiền.
| Staking CEX · lưu ký | B· Rủi ro trung bình | 5.00% | 5.00% | – | 5.00% | 5.00% | Rút mất khoảng 1 ngày (T+1) Chưa xác nhận lãi đã trừ phí của sàn hay chưa | ||||||
| USDT | On-Chain Earn (USDE) (USDE)sản phẩm 2Một mức lãi cho mọi số tiền.
| Staking CEX · lưu ký | B· Rủi ro trung bình | 5.00% | 5.00% | – | 5.00% | 5.00% | Rút mất khoảng 1 ngày (T+1) Chưa xác nhận lãi đã trừ phí của sàn hay chưa | ||||||
| XRP | Flexible SavingsMột mức lãi cho mọi số tiền.
| Linh hoạt CEX · lưu ký | B· Rủi ro trung bình | 0.70% | 0.70% | 0.70% | 0.70% | 0.70% | Hạn mức giới hạn Thời gian chờ rút: sàn không công bố |