Nơi gửi: sàn & giao thức DeFi
Lớp rủi ro thứ hai: ai giữ tiền của bạn. Sàn tập trung giữ tài sản thay bạn (rủi ro đối tác); giao thức DeFi giữ tài sản trong hợp đồng thông minh (rủi ro lỗi hợp đồng, oracle). Xếp theo mức rủi ro, A trước.
Sàn tập trung (CEX)
Sàn giữ tài sản của bạn: rủi ro sàn mất khả năng thanh toán, bị hack hoặc đóng băng rút tiền.
| Nơi gửi | Rủi ro của nơi gửi | Lãi tốt nhất (gửi 10k) | Coin | Sản phẩm |
|---|---|---|---|---|
| Binance | A· Rủi ro thấp hơn · đạt 5/5 tiêu chí Sàn lớn nhất thế giới, có giấy phép tại Dubai (VARA) và Abu Dhabi (ADGM), quỹ SAFU ~1 tỷ USD. Từ 1/7/2026 ngừng Earn và nạp mới cho khách EU vì chưa có MiCA; DOJ Mỹ đang điều tra (theo Bloomberg, chưa có cáo buộc). | 4.30% SOL · Simple Earn Locked 60d | 11 | 27 |
| Bitget | B· Rủi ro trung bình · đạt 4/5 tiêu chí Bằng chứng dự trữ hằng tháng (tỷ lệ 135%), quỹ bảo vệ ~382 triệu USD bằng BTC. Chỉ có đăng ký AUSTRAC, chưa có giấy phép lớn; chưa có MiCA nên không nhận khách EU mới, đang rút khỏi Nhật. | 9.66% TRX · Savings Flexible | 11 | 24 |
| Bybit | B· Rủi ro trung bình · đạt 4/5 tiêu chí Có giấy phép MiCA (Áo) và SCA (UAE). Bị hack 1,46 tỷ USD năm 2025 (vụ lớn nhất lịch sử) nhưng bù đủ trong ~72 giờ, rút tiền không gián đoạn. Không có quỹ bảo vệ người dùng riêng. | 6.70% USDC · On-Chain Earn | 10 | 22 |
| KuCoin | B· Rủi ro trung bình · đạt 4/5 tiêu chí Bằng chứng dự trữ hằng tháng (Hacken xác minh), bù đủ vụ hack 2020. Giấy phép MiCA (Áo) và Thái Lan đều đang bị cấm hoạt động / đình chỉ, nên thực tế chỉ còn đăng ký AUSTRAC; Dubai ra lệnh ngừng hoạt động (3/2026). Nhận tội tại Mỹ năm 2025. | 4.75% USDE · Simple Earn Flexible | 9 | 37 |
| Luno | B· Rủi ro trung bình · đạt 4/5 tiêu chí Sàn của DCG, tập trung châu Phi và Đông Nam Á: có giấy phép FSCA (Nam Phi), SC (Malaysia), OJK (Indonesia), BMA (Bermuda); bằng chứng dự trữ hằng tháng do Moore xác nhận. Đã đóng tài khoản ở một số khu vực từ 1/9/2026. | 3.44% USDC · USDC Earn (chỉ Nam Phi) | 1 | 1 |
| OKX | B· Rủi ro trung bình · đạt 4/5 tiêu chí Có giấy phép MiCA (Malta), VARA (Dubai), MAS (Singapore) và nhiều bang tại Mỹ; bằng chứng dự trữ hằng tháng có Hacken kiểm tra. Không công bố quỹ bảo vệ người dùng. | 4.58% TRX · Simple Earn Flexible | 9 | 14 |
| Gate | B· Rủi ro trung bình · đạt 3/5 tiêu chí Hoạt động từ 2013 (tiền thân Bter), có MiCA (Malta), VARA (Dubai), đăng ký tại Nhật, Úc và giấy phép nhiều bang Mỹ. Bằng chứng dự trữ không đều trong nửa đầu 2026; chưa xác minh được việc bù cho các vụ hack 2015 và 2018. | 12.12% TRX · Simple Earn Flexible | 12 | 52 |
| Kraken | B· Rủi ro trung bình · đạt 3/5 tiêu chí Sàn lâu đời (từ 2013), có MiCA (Ireland), ngân hàng SPDI Wyoming và nhiều giấy phép khác; bằng chứng dự trữ theo quý có bên kế toán độc lập. Chưa từng mất tiền của khách; Dubai mới là chấp thuận sơ bộ. | 5.60% USDC · Opt-in Rewards 18 tháng | 11 | 27 |
| Nexo | B· Rủi ro trung bình · đạt 3/5 tiêu chí Nền tảng cho vay crypto tập trung: Nexo đem tài sản gửi đi cho vay, nên người gửi chịu thêm rủi ro tín dụng. Lãi công bố là mức của hạng Platinum (≥10% danh mục bằng NEXO), danh mục phải trên 5.000 USD mới có lãi. Chỉ có xác nhận dự trữ của kiểm toán, không có Merkle. | – | 10 | 23 |
| MEXC | C· Rủi ro cao hơn Không có giấy phép ở cơ quan quản lý lớn nào; cơ quan quản lý Seychelles (nơi đặt pháp nhân vận hành) cưỡng chế vì hoạt động không phép và nói không thể hỗ trợ thu hồi tiền. Có bằng chứng dự trữ hằng tháng và quỹ Guardian 100 triệu USD. | 10.00% TRX · Flexible Savings | 9 | 15 |
| Coinbase | C· Rủi ro cao hơn · đạt 3/5 tiêu chí Sàn niêm yết tại Mỹ, có BitLicense (New York), MiCA (Luxembourg), MAS (Singapore). Không công bố bằng chứng dự trữ, chỉ có báo cáo tài chính kiểm toán. Đã bồi hoàn khách bị lừa sau vụ lộ dữ liệu 5/2025. | 3.54% USDC · USDC Rewards | 3 | 3 |
| Crypto.com | C· Rủi ro cao hơn · đạt 3/5 tiêu chí Có MiCA (Malta), VARA (Dubai), MAS (Singapore). Không có bằng chứng dự trữ còn hiệu lực: báo cáo duy nhất là của Mazars 12/2022. Bù đủ vụ hack 34 triệu USD năm 2022. | – | 7 | 40 |
| HTX | C· Rủi ro cao hơn Bị Anh cấm vận (5/2026) và EU cấm giao dịch từ 23/8/2026 theo gói trừng phạt Nga. Không có giấy phép ở cơ quan quản lý lớn; báo chí phát hiện bằng chứng dự trữ không khớp số dư on-chain. | 4.60% USDT · Flexible Savings | 9 | 17 |
Giao thức DeFi
Bạn tự giữ ví, tài sản nằm trong hợp đồng thông minh: rủi ro lỗi hợp đồng, oracle và bảo mật ví. Dữ liệu qua DefiLlama.
| Nơi gửi | Rủi ro của nơi gửi | Lãi tốt nhất (gửi 10k) | Coin | Sản phẩm |
|---|---|---|---|---|
| Aave v3 TVL $18.3B | A· Rủi ro thấp hơn · đạt 5/5 tiêu chí Giao thức cho vay lớn nhất DeFi, audit bởi nhiều đơn vị. Hai sự cố 2026 (oracle CAPO, nợ xấu từ rsETH của Kelp) đều được DAO và liên minh DeFi United bù, thị trường hoạt động lại bình thường. | 5.64% USDT · Aave v3 · Ethereum · Umbrella | 6 | 29 |
| Compound v3 TVL $1.5B | A· Rủi ro thấp hơn · đạt 5/5 tiêu chí Mỗi thị trường Compound III chỉ cho vay một tài sản gốc. Bị ảnh hưởng bởi sự sụp đổ của deUSD (11/2025) và rsETH (4/2026), các vị thế xấu đã được thanh lý, chưa ghi nhận người gửi mất tiền. | 3.92% USDC · Compound v3 · Ethereum | 3 | 3 |
| ether.fi TVL $5.2B | A· Rủi ro thấp hơn · đạt 5/5 tiêu chí Giao thức restaking thanh khoản lớn (eETH/weETH) từ 3/2023, audit bởi nhiều đơn vị, nâng cấp qua timelock 10 ngày. Chưa có sự cố ở eETH/weETH; vụ khai thác 9/2026 chỉ ở hợp đồng cũ của ether.fi Liquid, thiệt hại khoảng 43 nghìn USD. | 2.26% ETH · ether.fi-stake · Ethereum | 1 | 3 |
| Jito TVL $1.3B | A· Rủi ro thấp hơn · đạt 5/5 tiêu chí Token staking thanh khoản JitoSOL trên Solana, hoạt động từ 11/2022, chưa ghi nhận sự cố. | 4.79% SOL · Jito · Solana | 1 | 1 |
| Lido TVL $26.6B | A· Rủi ro thấp hơn · đạt 5/5 tiêu chí Giao thức staking ETH lớn nhất (stETH), hoạt động từ 12/2020, audit bởi nhiều đơn vị. Chỉ ghi nhận vài vụ validator bị phạt với thiệt hại rất nhỏ. | 2.16% ETH · Lido · Ethereum | 1 | 1 |
| Rocket Pool TVL $1.4B | A· Rủi ro thấp hơn · đạt 5/5 tiêu chí Staking ETH phi tập trung (rETH) từ 11/2021, node operator phải đặt cọc. Chưa có sự cố giao thức. | 2.11% ETH · Rocket Pool · Ethereum | 1 | 1 |
| Sky TVL $5.9B | A· Rủi ro thấp hơn · đạt 5/5 tiêu chí Sky (trước là MakerDAO) phát hành DAI/USDS từ 2017–2019. Sự cố lớn duy nhất là "Thứ Năm Đen" 3/2020, người giữ DAI không bị ảnh hưởng. | 5.48% DAI · Sky · Ethereum · GROVE Farming Pool | 1 | 4 |
| Spark Savings TVL $1.3B | A· Rủi ro thấp hơn · đạt 5/5 tiêu chí Tiền gửi tiết kiệm sUSDS/sDAI qua Spark, lãi theo Sky Savings Rate do quản trị Sky quyết định. Chưa ghi nhận sự cố. | 3.54% DAI · Spark Savings · Arbitrum | 4 | 4 |
| SparkLend TVL $5.6B | A· Rủi ro thấp hơn · đạt 5/5 tiêu chí Bản fork của Aave V3 với thanh khoản DAI/USDS từ Sky, hoạt động từ 5/2023. Chưa ghi nhận sự cố; đã rút rsETH trước vụ Kelp. | 4.87% DAI · SparkLend · Ethereum · SPK Farming Pool | 3 | 5 |
| Ethena TVL $4.9B | B· Rủi ro trung bình · đạt 4/5 tiêu chí USDe là đồng đô la tổng hợp (không phải stablecoin thế chấp tiền mặt), lãi sUSDe đến từ phí funding của hợp đồng vĩnh cửu. Chưa có sự cố hợp đồng; hoạt động từ 2/2024. | 4.80% USDE · Ethena · Ethereum · 7 days unstaking | 1 | 1 |
| Jupiter Lend TVL $1.2B | B· Rủi ro trung bình · đạt 4/5 tiêu chí Giao thức cho vay trên Solana dựa trên kiến trúc Fluid, ra mắt 8/2025 (hơn 1 năm). Chưa ghi nhận sự cố. | – | 1 | 1 |
| Kamino TVL $1.5B | B· Rủi ro trung bình · đạt 4/5 tiêu chí Giao thức cho vay lớn trên Solana, hoạt động từ 11/2023, chưa ghi nhận sự cố hay nợ xấu. | 4.20% SOL · Kamino · Solana · SOL/BTC Market | 2 | 6 |
| Maple TVL $3.0B | B· Rủi ro trung bình · đạt 4/5 tiêu chí Cho vay tín chấp/thế chấp cho tổ chức (syrupUSDC/USDT). Năm 2022 bên vay Orthogonal Trading vỡ nợ 36 triệu USD ở pool cũ, người cho vay chỉ thu hồi được một phần. | 5.04% USDC · Maple · Ethereum · Syrup USDC | 2 | 2 |
| Marinade TVL $287M | B· Rủi ro trung bình · đạt 4/5 tiêu chí Staking SOL thanh khoản (mSOL) từ 8/2021, chưa có sự cố hợp đồng. TVL còn khoảng 260 triệu USD. | 5.59% SOL · Marinade · Solana | 1 | 1 |
| Morpho TVL $11.1B | B· Rủi ro trung bình · đạt 4/5 tiêu chí Hợp đồng lõi Morpho chưa bị khai thác; các sự cố đều ở thị trường/vault tách biệt do curator quản lý (Stream/xUSD 11/2025, USR 3/2026, rsETH 4/2026). Rủi ro thực tế phụ thuộc vault bạn chọn. | 4.88% USDE · Morpho · Base | 1 | 2 |
| Euler v2 TVL $355M | B· Rủi ro trung bình · đạt 3/5 tiêu chí Nền tảng vault cho vay mô-đun, ra mắt 8/2024, audit bởi rất nhiều đơn vị và bug bounty tới 7,5 triệu USD. Vault của curator bên thứ ba chịu nợ xấu từ xUSD (11/2025); bản Euler v1 bị hack 197 triệu USD năm 2023 nhưng người dùng được hoàn đủ. | 2.65% ETH · euler-v2 · Monad · K3 Capital Earn WETH | 1 | 1 |
| Fluid TVL $735M | B· Rủi ro trung bình · đạt 3/5 tiêu chí Lớp thanh khoản chung cho cho vay, vault và DEX. Nợ xấu từ vụ khai thác USR của Resolv (3/2026) được treasury, đội ngũ và Resolv hấp thụ; vụ lộ khoá phân phối phần thưởng (5/2026) nhỏ và được bù. | 4.96% USDT · Fluid · Plasma | 4 | 8 |
| Lista TVL $953M | B· Rủi ro trung bình · đạt 3/5 tiêu chí Thị trường cho vay tách biệt kiểu Morpho trên BNB Chain, ra mắt 4/2025. Vụ Resolv (3/2026) được hoàn trả 1:1, không thiệt hại. | 1.12% USD1 · Lista · BSC | 2 | 2 |
| Venus TVL $1.4B | C· Rủi ro cao hơn · đạt 4/5 tiêu chí Giao thức cho vay lâu đời nhất trên BNB Chain nhưng nhiều lần phát sinh nợ xấu do thao túng giá tài sản ít thanh khoản; vụ THE (3/2026) chưa xác nhận được đã bù xong. | 3.10% USDT · Venus · BSC | 4 | 5 |
| Aave v4 TVL $637M | C· Rủi ro cao hơn · đạt 3/5 tiêu chí Phiên bản mới của Aave theo mô hình Hub và Spoke, chạy trên Ethereum từ 30/3/2026 (Avalanche từ 7/2026), audit bởi nhiều đơn vị, chưa ghi nhận sự cố. Mã mới dưới 1 năm, hạn mức ban đầu còn thấp. | 0.00% BTC · aave-v4 · Ethereum · Core | 1 | 1 |
Cách xếp mức rủi ro. Không phải khuyến nghị đầu tư.