Nexo
23 sản phẩm · 10 coin · cập nhật 2 giờ trước · thu thập mỗi 6 giờ
Mức rủi ro của nơi gửi
B· Rủi ro trung bình · đạt 3/5 tiêu chíXem lý do
Nền tảng cho vay crypto tập trung: Nexo đem tài sản gửi đi cho vay, nên người gửi chịu thêm rủi ro tín dụng. Lãi công bố là mức của hạng Platinum (≥10% danh mục bằng NEXO), danh mục phải trên 5.000 USD mới có lãi. Chỉ có xác nhận dự trữ của kiểm toán, không có Merkle.
- !Có bằng chứng dự trữ nhưng không đều đặn hằng tháng
- ✓Có giấy phép ở cơ quan quản lý lớn: Mỹ (California DFPI)
- ✓Hoạt động từ 2018 (8 năm)
- !Không công bố quỹ bảo vệ người dùng
- ✓Chưa ghi nhận sự cố gây thiệt hại cho người dùng ở sàn
- iNexo cho vay lại tài sản của khách hàng (tuyên bố cho vay có thế chấp vượt mức): người gửi chịu rủi ro tín dụng và đối tác, ngoài rủi ro lưu ký.
- iBảo hiểm ~775 triệu USD là của các đơn vị lưu ký (Ledger Vault, BitGo…), chỉ cho tài sản trong kho lạnh của họ, không bảo vệ khi Nexo mất khả năng thanh toán hay bên vay vỡ nợ. Con số đã cũ.
- iLãi phụ thuộc hạng thành viên (tỷ lệ NEXO trong danh mục); nhận lãi bằng NEXO được thêm ~2%. APY Board chỉ hiện mức công bố (hạng cao nhất, nhận bằng chính coin gửi).
- iEU: chưa có giấy phép MiCA riêng, phục vụ khách EEA qua đối tác có giấy phép.
Bấm tiêu đề cột để sắp xếp. Bấm tên sản phẩm để xem bậc lãi, hạn mức, thời gian rút.
| Điều kiện & ràng buộc | |||||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| BNB | Fixed-term Savings 30d (hạng Platinum: ≥10% danh mục bằng NEXO)
| 30 ngày CEX · lưu ký | B· Rủi ro trung bình | 5.00% | 4.50% | – | 4.76% | 4.53% | Cần VIP Khoá 30 ngày Lãi cao chỉ cho 6.7 BNB đầu | ||||||
| BNB | Flexible Savings (hạng Platinum: ≥10% danh mục bằng NEXO)
| Linh hoạt CEX · lưu ký | B· Rủi ro trung bình | 4.00% | 3.50% | – | 3.76% | 3.53% | Cần VIP Thời gian chờ rút: sàn không công bố Lãi cao chỉ cho 6.7 BNB đầu | ||||||
| BTC | Fixed-term Savings 30d (hạng Platinum: ≥10% danh mục bằng NEXO)
| 30 ngày CEX · lưu ký | B· Rủi ro trung bình | 3.70% | 2.60% | – | 3.70% | 3.70% | Cần VIP Khoá 30 ngày Lãi cao chỉ cho 53 BTC đầu | ||||||
| BTC | Flexible Savings (hạng Platinum: ≥10% danh mục bằng NEXO)
| Linh hoạt CEX · lưu ký | B· Rủi ro trung bình | 2.70% | 1.60% | – | 2.70% | 2.70% | Cần VIP Thời gian chờ rút: sàn không công bố Lãi cao chỉ cho 53 BTC đầu | ||||||
| DOGE | Flexible Savings (hạng Platinum: ≥10% danh mục bằng NEXO)Một mức lãi cho mọi số tiền.
| Linh hoạt CEX · lưu ký | B· Rủi ro trung bình | 1.00% | 1.00% | – | 1.00% | 1.00% | Cần VIP Thời gian chờ rút: sàn không công bố | ||||||
| ETH | Fixed-term Savings 30d (hạng Platinum: ≥10% danh mục bằng NEXO)
| 30 ngày CEX · lưu ký | B· Rủi ro trung bình | 4.25% | 3.25% | – | 4.25% | 4.25% | Cần VIP Khoá 30 ngày Lãi cao chỉ cho 1.7k ETH đầu | ||||||
| ETH | Flexible Savings (hạng Platinum: ≥10% danh mục bằng NEXO)
| Linh hoạt CEX · lưu ký | B· Rủi ro trung bình | 3.25% | 2.25% | – | 3.25% | 3.25% | Cần VIP Thời gian chờ rút: sàn không công bố Lãi cao chỉ cho 1.7k ETH đầu | ||||||
| EURC | Fixed-term Savings 365d (hạng Platinum: ≥10% danh mục bằng NEXO)Một mức lãi cho mọi số tiền.
| 365 ngày CEX · lưu ký | B· Rủi ro trung bình | 8.00% | 8.00% | – | 8.00% | 8.00% | Cần VIP Khoá 365 ngày | ||||||
| EURC | Fixed-term Savings 90d (hạng Platinum: ≥10% danh mục bằng NEXO)Một mức lãi cho mọi số tiền.
| 90 ngày CEX · lưu ký | B· Rủi ro trung bình | 5.00% | 5.00% | – | 5.00% | 5.00% | Cần VIP Khoá 90 ngày | ||||||
| EURC | Flexible Savings (hạng Platinum: ≥10% danh mục bằng NEXO)Một mức lãi cho mọi số tiền.
| Linh hoạt CEX · lưu ký | B· Rủi ro trung bình | 4.00% | 4.00% | – | 4.00% | 4.00% | Cần VIP Thời gian chờ rút: sàn không công bố | ||||||
| SOL | Fixed-term Savings 30d (hạng Platinum: ≥10% danh mục bằng NEXO)Một mức lãi cho mọi số tiền.
| 30 ngày CEX · lưu ký | B· Rủi ro trung bình | 6.00% | 6.00% | – | 6.00% | 6.00% | Cần VIP Khoá 30 ngày | ||||||
| SOL | Flexible Savings (hạng Platinum: ≥10% danh mục bằng NEXO)Một mức lãi cho mọi số tiền.
| Linh hoạt CEX · lưu ký | B· Rủi ro trung bình | 5.00% | 5.00% | – | 5.00% | 5.00% | Cần VIP Thời gian chờ rút: sàn không công bố | ||||||
| TRX | Fixed-term Savings 180d (hạng Platinum: ≥10% danh mục bằng NEXO)Một mức lãi cho mọi số tiền.
| 180 ngày CEX · lưu ký | B· Rủi ro trung bình | 9.00% | 9.00% | – | 9.00% | 9.00% | Cần VIP Khoá 180 ngày | ||||||
| TRX | Fixed-term Savings 90d (hạng Platinum: ≥10% danh mục bằng NEXO)Một mức lãi cho mọi số tiền.
| 90 ngày CEX · lưu ký | B· Rủi ro trung bình | 7.00% | 7.00% | – | 7.00% | 7.00% | Cần VIP Khoá 90 ngày | ||||||
| TRX | Fixed-term Savings 30d (hạng Platinum: ≥10% danh mục bằng NEXO)Một mức lãi cho mọi số tiền.
| 30 ngày CEX · lưu ký | B· Rủi ro trung bình | 6.00% | 6.00% | – | 6.00% | 6.00% | Cần VIP Khoá 30 ngày | ||||||
| TRX | Flexible Savings (hạng Platinum: ≥10% danh mục bằng NEXO)Một mức lãi cho mọi số tiền.
| Linh hoạt CEX · lưu ký | B· Rủi ro trung bình | 5.00% | 5.00% | – | 5.00% | 5.00% | Cần VIP Thời gian chờ rút: sàn không công bố | ||||||
| USDC | Fixed-term Savings 90d (hạng Platinum: ≥10% danh mục bằng NEXO)Một mức lãi cho mọi số tiền.
| 90 ngày CEX · lưu ký | B· Rủi ro trung bình | 8.50% | 8.50% | – | 8.50% | 8.50% | Cần VIP Khoá 90 ngày | ||||||
| USDC | Flexible Savings (hạng Platinum: ≥10% danh mục bằng NEXO)Một mức lãi cho mọi số tiền.
| Linh hoạt CEX · lưu ký | B· Rủi ro trung bình | 6.50% | 6.50% | – | 6.50% | 6.50% | Cần VIP Thời gian chờ rút: sàn không công bố | ||||||
| USDT | Fixed-term Savings 90d (hạng Platinum: ≥10% danh mục bằng NEXO)Một mức lãi cho mọi số tiền.
| 90 ngày CEX · lưu ký | B· Rủi ro trung bình | 9.50% | 9.50% | – | 9.50% | 9.50% | Cần VIP Khoá 90 ngày | ||||||
| USDT | Flexible Savings (hạng Platinum: ≥10% danh mục bằng NEXO)Một mức lãi cho mọi số tiền.
| Linh hoạt CEX · lưu ký | B· Rủi ro trung bình | 7.50% | 7.50% | – | 7.50% | 7.50% | Cần VIP Thời gian chờ rút: sàn không công bố | ||||||
| XRP | Fixed-term Savings 90d (hạng Platinum: ≥10% danh mục bằng NEXO)
| 90 ngày CEX · lưu ký | B· Rủi ro trung bình | 6.25% | 4.00% | – | 6.25% | 6.25% | Cần VIP Khoá 90 ngày Lãi cao chỉ cho 7.5M XRP đầu | ||||||
| XRP | Fixed-term Savings 30d (hạng Platinum: ≥10% danh mục bằng NEXO)
| 30 ngày CEX · lưu ký | B· Rủi ro trung bình | 5.25% | 3.00% | – | 5.25% | 5.25% | Cần VIP Khoá 30 ngày Lãi cao chỉ cho 7.5M XRP đầu | ||||||
| XRP | Flexible Savings (hạng Platinum: ≥10% danh mục bằng NEXO)
| Linh hoạt CEX · lưu ký | B· Rủi ro trung bình | 4.25% | 2.00% | – | 4.25% | 4.25% | Cần VIP Thời gian chờ rút: sàn không công bố Lãi cao chỉ cho 7.5M XRP đầu |