Kraken
27 sản phẩm · 11 coin · cập nhật 58 phút trước · thu thập mỗi 1 giờ
Mức rủi ro của nơi gửi
B· Rủi ro trung bình · đạt 3/5 tiêu chíXem lý do
Sàn lâu đời (từ 2013), có MiCA (Ireland), ngân hàng SPDI Wyoming và nhiều giấy phép khác; bằng chứng dự trữ theo quý có bên kế toán độc lập. Chưa từng mất tiền của khách; Dubai mới là chấp thuận sơ bộ.
- !Có bằng chứng dự trữ nhưng không đều đặn hằng tháng
- ✓Có giấy phép ở cơ quan quản lý lớn: EU (Ireland, CBI), Mỹ (Wyoming)
- ✓Hoạt động từ 2013 (13 năm)
- !Không công bố quỹ bảo vệ người dùng
- ✓Các sự cố đã biết đều được bù đủ cho người dùng
- iNhân viên hỗ trợ xem trái phép dữ liệu ~2.000 tài khoản (2 vụ, từ 2/2025), kèm đe doạ tống tiền; Kraken nói hệ thống không bị xâm nhập, không mất tiền.
Bấm tiêu đề cột để sắp xếp. Bấm tên sản phẩm để xem bậc lãi, hạn mức, thời gian rút.
| Điều kiện & ràng buộc | |||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| BNB | Staking Bonded 7dMột mức lãi cho mọi số tiền.
| Staking CEX · lưu ký | B· Rủi ro trung bình | 1.27% | 1.27% | 1.27% | 1.27% | 1.27% | Rút mất khoảng 7 ngày (T+7) Chưa xác nhận lãi đã trừ phí của sàn hay chưa |
| BNB | Staking FlexibleMột mức lãi cho mọi số tiền.
| Staking CEX · lưu ký | B· Rủi ro trung bình | 0.63% | 0.63% | 0.63% | 0.63% | 0.63% | Thời gian chờ rút: sàn không công bố Chưa xác nhận lãi đã trừ phí của sàn hay chưa |
| BTC | DeFi Earn · Advanced Strategies BTCMột mức lãi cho mọi số tiền.
| Linh hoạt DeFi · smart contract | B· Rủi ro trung bình | 0.96% | 0.96% | 0.96% | 0.96% | 0.96% | Rút mất khoảng 3 ngày (T+3) |
| BTC | Opt-in Rewards Bonded 30dMột mức lãi cho mọi số tiền.
| Staking CEX · lưu ký | B· Rủi ro trung bình | 0.15% | 0.15% | 0.15% | 0.15% | 0.15% | Rút mất khoảng 30 ngày (T+30) Chưa xác nhận lãi đã trừ phí của sàn hay chưa |
| BTC | Opt-in Rewards FlexibleMột mức lãi cho mọi số tiền.
| Linh hoạt CEX · lưu ký | B· Rủi ro trung bình | 0.10% | 0.10% | 0.10% | 0.10% | 0.10% | Thời gian chờ rút: sàn không công bố |
| BTC | Auto Earn (thưởng bằng BABY)Một mức lãi cho mọi số tiền.
| Staking CEX · lưu ký | B· Rủi ro trung bình | 0.02% | 0.02% | 0.02% | 0.02% | 0.02% | Thời gian chờ rút: sàn không công bố Chưa xác nhận lãi đã trừ phí của sàn hay chưa |
| DOGE | Opt-in RewardsMột mức lãi cho mọi số tiền.
| Linh hoạt CEX · lưu ký | B· Rủi ro trung bình | 0.10% | 0.10% | 0.10% | 0.10% | 0.10% | Thời gian chờ rút: sàn không công bố |
| ETH | Staking Bonded 6dMột mức lãi cho mọi số tiền.
| Staking CEX · lưu ký | B· Rủi ro trung bình | 2.56% | 2.56% | 2.56% | 2.56% | 2.56% | Rút mất khoảng 6 ngày (T+6) Chưa xác nhận lãi đã trừ phí của sàn hay chưa |
| ETH | Restaking 14d (thưởng thêm EIGEN)Một mức lãi cho mọi số tiền.
Tạm ngừng / hết hạn mức | Staking CEX · lưu ký | B· Rủi ro trung bình | 2.56% | 2.56% | 2.56% | 2.56% | 2.56% | Rút mất khoảng 14 ngày (T+14) Chưa xác nhận lãi đã trừ phí của sàn hay chưa |
| ETH | Auto EarnMột mức lãi cho mọi số tiền.
| Staking CEX · lưu ký | B· Rủi ro trung bình | 1.28% | 1.28% | 1.28% | 1.28% | 1.28% | Thời gian chờ rút: sàn không công bố Chưa xác nhận lãi đã trừ phí của sàn hay chưa |
| EURC | Opt-in RewardsMột mức lãi cho mọi số tiền.
| Linh hoạt CEX · lưu ký | B· Rủi ro trung bình | 0.10% | 0.10% | 0.10% | 0.10% | 0.10% | Thời gian chờ rút: sàn không công bố |
| SOL | Staking Bonded 3dMột mức lãi cho mọi số tiền.
| Staking CEX · lưu ký | B· Rủi ro trung bình | 4.66% | 4.66% | 4.66% | 4.66% | 4.66% | Rút mất khoảng 3 ngày (T+3) Chưa xác nhận lãi đã trừ phí của sàn hay chưa |
| SOL | Staking FlexibleMột mức lãi cho mọi số tiền.
| Staking CEX · lưu ký | B· Rủi ro trung bình | 2.33% | 2.33% | 2.33% | 2.33% | 2.33% | Thời gian chờ rút: sàn không công bố Chưa xác nhận lãi đã trừ phí của sàn hay chưa |
| TRX | Staking Bonded 14dMột mức lãi cho mọi số tiền.
| Staking CEX · lưu ký | B· Rủi ro trung bình | 3.21% | 3.21% | 3.21% | 3.21% | 3.21% | Rút mất khoảng 14 ngày (T+14) Chưa xác nhận lãi đã trừ phí của sàn hay chưa |
| TRX | Staking FlexibleMột mức lãi cho mọi số tiền.
| Staking CEX · lưu ký | B· Rủi ro trung bình | 1.60% | 1.60% | 1.60% | 1.60% | 1.60% | Thời gian chờ rút: sàn không công bố Chưa xác nhận lãi đã trừ phí của sàn hay chưa |
| USDC | Opt-in Rewards 18 thángMột mức lãi cho mọi số tiền.
| 548 ngày CEX · lưu ký | B· Rủi ro trung bình | 5.60% | 5.60% | 5.60% | 5.60% | 5.60% | Khoá 548 ngày |
| USDC | Opt-in Rewards 12 thángMột mức lãi cho mọi số tiền.
| 365 ngày CEX · lưu ký | B· Rủi ro trung bình | 5.20% | 5.20% | 5.20% | 5.20% | 5.20% | Khoá 365 ngày |
| USDC | Opt-in Rewards 6 thángMột mức lãi cho mọi số tiền.
| 183 ngày CEX · lưu ký | B· Rủi ro trung bình | 4.90% | 4.90% | 4.90% | 4.90% | 4.90% | Khoá 183 ngày |
| USDC | Opt-in Rewards 3 thángMột mức lãi cho mọi số tiền.
| 91 ngày CEX · lưu ký | B· Rủi ro trung bình | 4.75% | 4.75% | 4.75% | 4.75% | 4.75% | Khoá 91 ngày |
| USDC | Opt-in Rewards FlexibleMột mức lãi cho mọi số tiền.
| Linh hoạt CEX · lưu ký | B· Rủi ro trung bình | 4.00% | 4.00% | 4.00% | 4.00% | 4.00% | Thời gian chờ rút: sàn không công bố |
| USDE | Base RewardsMột mức lãi cho mọi số tiền.
| Linh hoạt CEX · lưu ký | B· Rủi ro trung bình | 4.25% | 4.25% | 4.25% | 4.25% | 4.25% | Thời gian chờ rút: sàn không công bố |
| USDT | Opt-in Rewards 18 thángMột mức lãi cho mọi số tiền.
| 548 ngày CEX · lưu ký | B· Rủi ro trung bình | 5.60% | 5.60% | 5.60% | 5.60% | 5.60% | Khoá 548 ngày |
| USDT | Opt-in Rewards 12 thángMột mức lãi cho mọi số tiền.
| 365 ngày CEX · lưu ký | B· Rủi ro trung bình | 5.20% | 5.20% | 5.20% | 5.20% | 5.20% | Khoá 365 ngày |
| USDT | Opt-in Rewards 6 thángMột mức lãi cho mọi số tiền.
| 183 ngày CEX · lưu ký | B· Rủi ro trung bình | 4.90% | 4.90% | 4.90% | 4.90% | 4.90% | Khoá 183 ngày |
| USDT | Opt-in Rewards 3 thángMột mức lãi cho mọi số tiền.
| 91 ngày CEX · lưu ký | B· Rủi ro trung bình | 4.75% | 4.75% | 4.75% | 4.75% | 4.75% | Khoá 91 ngày |
| USDT | Opt-in Rewards FlexibleMột mức lãi cho mọi số tiền.
| Linh hoạt CEX · lưu ký | B· Rủi ro trung bình | 4.00% | 4.00% | 4.00% | 4.00% | 4.00% | Thời gian chờ rút: sàn không công bố |
| XRP | Opt-in RewardsMột mức lãi cho mọi số tiền.
| Linh hoạt CEX · lưu ký | B· Rủi ro trung bình | 0.10% | 0.10% | 0.10% | 0.10% | 0.10% | Thời gian chờ rút: sàn không công bố |