Sàn tập trung
HTX
17 sản phẩm · 9 coin · cập nhật 1 giờ trước · thu thập mỗi 1 giờ
Mức rủi ro của nơi gửi
C· Rủi ro cao hơnXem lý do
Bị Anh cấm vận (5/2026) và EU cấm giao dịch từ 23/8/2026 theo gói trừng phạt Nga. Không có giấy phép ở cơ quan quản lý lớn; báo chí phát hiện bằng chứng dự trữ không khớp số dư on-chain.
- ✕Vấn đề đang diễn ra: Bị Anh cấm vận (phong toả tài sản, 26/5/2026) và EU cấm người dân EU/EEA giao dịch với HTX từ 23/8/2026; các sàn lớn kiểm tra chặt chuyển tiền liên quan HTX.
- ✓Công bố bằng chứng dự trữ (Merkle) hằng tháng, người dùng tự kiểm tra được
- !Chưa có giấy phép ở cơ quan quản lý lớn (EU MiCA, Dubai VARA, Nhật, Singapore…)
- ✓Hoạt động từ 2013 (13 năm)
- !Không công bố quỹ bảo vệ người dùng
- ✓Không có thiệt hại đáng kể chưa bù ở sàn (sự cố ở sản phẩm tách biệt hoặc dưới 1 triệu USD được liệt kê riêng)
- iAnh: FCA kiện HTX ra Toà án Tối cao vì quảng cáo trái phép; đang đàm phán dàn xếp.
- iCoinDesk Data Exchange Benchmark (2026-05): hạng C, 58.28 điểm, xếp thứ 37. Chỉ để tham khảo, không tính vào mức rủi ro.
Rà soát lần cuối 24/09/2026. Không phải khuyến nghị đầu tư.Dữ kiện và nguồn →
Bấm tiêu đề cột để sắp xếp. Bấm tên sản phẩm để xem bậc lãi, hạn mức, thời gian rút.
17/17 sản phẩm · Cách xếp mức rủi ro
| Điều kiện & ràng buộc | |||||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| BNB | Fixed 7dMột mức lãi cho mọi số tiền.
| 7 ngày CEX · lưu ký | C· Rủi ro cao hơn | 100.00% | 100.00% | – | – | – | Chỉ user mới Khoá 7 ngày | ||||||
| BTC | Fixed 7dMột mức lãi cho mọi số tiền.
| 7 ngày CEX · lưu ký | C· Rủi ro cao hơn | 100.00% | 100.00% | – | – | – | Chỉ user mới Khoá 7 ngày | ||||||
| BTC | Flexible Savings
| Linh hoạt CEX · lưu ký | C· Rủi ro cao hơn | 3.00% | 0.06% | 3.00% | 0.55% | 0.11% | Thời gian chờ rút: sàn không công bố Lãi cao chỉ cho 0.02 BTC đầu | ||||||
| DOGE | Fixed 7dMột mức lãi cho mọi số tiền.
| 7 ngày CEX · lưu ký | C· Rủi ro cao hơn | 100.00% | 100.00% | – | – | – | Chỉ user mới Khoá 7 ngày | ||||||
| DOGE | Flexible Savings
| Linh hoạt CEX · lưu ký | C· Rủi ro cao hơn | 2.00% | 0.01% | 0.20% | 0.03% | 0.01% | Thời gian chờ rút: sàn không công bố Lãi cao chỉ cho 1k DOGE đầu | ||||||
| ETH | Fixed 7dMột mức lãi cho mọi số tiền.
| 7 ngày CEX · lưu ký | C· Rủi ro cao hơn | 100.00% | 100.00% | – | – | – | Chỉ user mới Khoá 7 ngày | ||||||
| ETH | Flexible Savings
| Linh hoạt CEX · lưu ký | C· Rủi ro cao hơn | 6.00% | 3.00% | 4.59% | 3.16% | 3.02% | Thời gian chờ rút: sàn không công bố Lãi cao chỉ cho 0.2 ETH đầu | ||||||
| SOL | Fixed 7dMột mức lãi cho mọi số tiền.
| 7 ngày CEX · lưu ký | C· Rủi ro cao hơn | 100.00% | 100.00% | – | – | – | Chỉ user mới Khoá 7 ngày | ||||||
| SOL | Flexible SavingsMột mức lãi cho mọi số tiền.
| Linh hoạt CEX · lưu ký | C· Rủi ro cao hơn | 1.20% | 1.20% | 1.20% | 1.20% | 1.20% | Thời gian chờ rút: sàn không công bố | ||||||
| TRX | Fixed 7dMột mức lãi cho mọi số tiền.
| 7 ngày CEX · lưu ký | C· Rủi ro cao hơn | 100.00% | 100.00% | – | – | – | Chỉ user mới Khoá 7 ngày | ||||||
| TRX | Flexible Savings
| Linh hoạt CEX · lưu ký | C· Rủi ro cao hơn | 5.00% | 0.50% | 5.00% | 0.95% | 0.55% | Thời gian chờ rút: sàn không công bố Lãi cao chỉ cho 3k TRX đầu | ||||||
| USDC | Fixed 7dMột mức lãi cho mọi số tiền.
| 7 ngày CEX · lưu ký | C· Rủi ro cao hơn | 100.00% | 100.00% | – | – | – | Chỉ user mới Khoá 7 ngày | ||||||
| USDC | Flexible SavingsMột mức lãi cho mọi số tiền.
| Linh hoạt CEX · lưu ký | C· Rủi ro cao hơn | 1.10% | 1.10% | 1.10% | 1.10% | 1.10% | Thời gian chờ rút: sàn không công bố | ||||||
| USDT | Fixed 7dMột mức lãi cho mọi số tiền.
| 7 ngày CEX · lưu ký | C· Rủi ro cao hơn | 100.00% | 100.00% | – | – | – | Chỉ user mới Khoá 7 ngày | ||||||
| USDT | Flexible Savings
| Linh hoạt CEX · lưu ký | C· Rủi ro cao hơn | 10.00% | 4.00% | 10.00% | 4.60% | 4.06% | Thời gian chờ rút: sàn không công bố Lãi cao chỉ cho 1k USDT đầu | ||||||
| XRP | Fixed 7dMột mức lãi cho mọi số tiền.
| 7 ngày CEX · lưu ký | C· Rủi ro cao hơn | 100.00% | 100.00% | – | – | – | Chỉ user mới Khoá 7 ngày | ||||||
| XRP | Flexible Savings
| Linh hoạt CEX · lưu ký | C· Rủi ro cao hơn | 8.00% | 0.01% | 2.45% | 0.25% | 0.03% | Thời gian chờ rút: sàn không công bố Lãi cao chỉ cho 200 XRP đầu |