Binance
27 sản phẩm · 11 coin · cập nhật 1 giờ trước · thu thập mỗi 1 giờ
Mức rủi ro của nơi gửi
A· Rủi ro thấp hơn · đạt 5/5 tiêu chíXem lý do
Sàn lớn nhất thế giới, có giấy phép tại Dubai (VARA) và Abu Dhabi (ADGM), quỹ SAFU ~1 tỷ USD. Từ 1/7/2026 ngừng Earn và nạp mới cho khách EU vì chưa có MiCA; DOJ Mỹ đang điều tra (theo Bloomberg, chưa có cáo buộc).
- ✓Công bố bằng chứng dự trữ (Merkle) hằng tháng, người dùng tự kiểm tra được
- ✓Có giấy phép ở cơ quan quản lý lớn: Dubai (VARA), Abu Dhabi (ADGM FSRA)
- ✓Hoạt động từ 2017 (9 năm)
- ✓Có quỹ bảo vệ người dùng: SAFU (~1 tỷ USD)
- ✓Các sự cố đã biết đều được bù đủ cho người dùng
- iBloomberg đưa tin DOJ Mỹ đang điều tra Binance về khả năng vi phạm cấm vận Iran; chưa có cáo buộc.
- iEU: chưa có giấy phép MiCA, ngừng nhận khách mới, nạp tiền và Earn cho khách EU (rút tiền vẫn mở).
- iÚc: AUSTRAC yêu cầu Binance Australia thuê kiểm toán độc lập về phòng chống rửa tiền.
- iCoinDesk Data Exchange Benchmark (2026-05): hạng AA, 87.25 điểm, xếp thứ 4. Chỉ để tham khảo, không tính vào mức rủi ro.
Bấm tiêu đề cột để sắp xếp. Bấm tên sản phẩm để xem bậc lãi, hạn mức, thời gian rút.
| Điều kiện & ràng buộc | |||||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| BNB | Simple Earn Locked 7dtối thiểu 0.01 BNBMột mức lãi cho mọi số tiền.
| 7 ngày CEX · lưu ký | B· Rủi ro trung bình | 0.30% | 0.30% | 0.30% | 0.30% | 0.30% | Khoá 7 ngày | ||||||
| BNB | Simple Earn Locked 7dtối thiểu 1k BNBMột mức lãi cho mọi số tiền.
| 7 ngày CEX · lưu ký | B· Rủi ro trung bình | 0.30% | 0.30% | – | – | – | Khoá 7 ngày | ||||||
| BNB | Simple Earn Locked 90dMột mức lãi cho mọi số tiền.
| 90 ngày CEX · lưu ký | B· Rủi ro trung bình | 0.30% | 0.30% | 0.30% | 0.30% | 0.30% | Khoá 90 ngày | ||||||
| BNB | Simple Earn Locked 120dMột mức lãi cho mọi số tiền.
| 120 ngày CEX · lưu ký | B· Rủi ro trung bình | 0.30% | 0.30% | 0.30% | 0.30% | 0.30% | Khoá 120 ngày | ||||||
| BNB | Simple Earn Flexible
| Linh hoạt CEX · lưu ký | B· Rủi ro trung bình | 0.18% | 0.06% | 0.15% | 0.07% | 0.06% | Thời gian chờ rút: sàn không công bố Lãi cao chỉ cho 1 BNB đầu | ||||||
| BTC | Simple Earn Flexible
| Linh hoạt CEX · lưu ký | A· Rủi ro thấp hơn | 0.27% | 0.02% | 0.23% | 0.04% | 0.02% | Thời gian chờ rút: sàn không công bố Lãi cao chỉ cho 0.01 BTC đầu | ||||||
| DOGE | Simple Earn FlexibleMột mức lãi cho mọi số tiền.
| Linh hoạt CEX · lưu ký | B· Rủi ro trung bình | 0.07% | 0.07% | 0.07% | 0.07% | 0.07% | Thời gian chờ rút: sàn không công bố | ||||||
| ETH | Simple Earn Locked 60dMột mức lãi cho mọi số tiền.
| 60 ngày CEX · lưu ký | A· Rủi ro thấp hơn | 1.90% | 1.90% | 1.90% | 1.90% | 1.90% | Khoá 60 ngày | ||||||
| ETH | Simple Earn Locked 7dtối đa 50k ETH/ngườiMột mức lãi cho mọi số tiền.
| 7 ngày CEX · lưu ký | A· Rủi ro thấp hơn | 1.70% | 1.70% | 1.70% | 1.70% | 1.70% | Khoá 7 ngày | ||||||
| ETH | Simple Earn Locked 90dMột mức lãi cho mọi số tiền.
| 90 ngày CEX · lưu ký | A· Rủi ro thấp hơn | 1.70% | 1.70% | 1.70% | 1.70% | 1.70% | Khoá 90 ngày | ||||||
| ETH | Simple Earn Locked 7dtối đa 20k ETH/ngườiMột mức lãi cho mọi số tiền.
| 7 ngày CEX · lưu ký | A· Rủi ro thấp hơn | 1.30% | 1.30% | 1.30% | 1.30% | 1.30% | Khoá 7 ngày | ||||||
| ETH | Simple Earn Flexible
| Linh hoạt CEX · lưu ký | A· Rủi ro thấp hơn | 1.30% | 1.20% | 1.25% | 1.20% | 1.20% | Thời gian chờ rút: sàn không công bố Lãi cao chỉ cho 0.2 ETH đầu | ||||||
| FDUSD | Simple Earn FlexibleMột mức lãi cho mọi số tiền.
| Linh hoạt CEX · lưu ký | B· Rủi ro trung bình | 0.54% | 0.54% | 0.54% | 0.54% | 0.54% | Thời gian chờ rút: sàn không công bố | ||||||
| SOL | Simple Earn Locked 60dMột mức lãi cho mọi số tiền.
| 60 ngày CEX · lưu ký | A· Rủi ro thấp hơn | 4.30% | 4.30% | 4.30% | 4.30% | 4.30% | Khoá 60 ngày | ||||||
| SOL | Simple Earn Locked 90dMột mức lãi cho mọi số tiền.
| 90 ngày CEX · lưu ký | A· Rủi ro thấp hơn | 4.10% | 4.10% | 4.10% | 4.10% | 4.10% | Khoá 90 ngày | ||||||
| SOL | Simple Earn Locked 7dtối đa 2M SOL/ngườiMột mức lãi cho mọi số tiền.
| 7 ngày CEX · lưu ký | A· Rủi ro thấp hơn | 3.78% | 3.78% | 3.78% | 3.78% | 3.78% | Khoá 7 ngày | ||||||
| SOL | Simple Earn Locked 7dtối đa 200k SOL/ngườiMột mức lãi cho mọi số tiền.
| 7 ngày CEX · lưu ký | A· Rủi ro thấp hơn | 3.51% | 3.51% | 3.51% | 3.51% | 3.51% | Khoá 7 ngày | ||||||
| SOL | Simple Earn FlexibleMột mức lãi cho mọi số tiền.
| Linh hoạt CEX · lưu ký | A· Rủi ro thấp hơn | 2.46% | 2.46% | 2.46% | 2.46% | 2.46% | Thời gian chờ rút: sàn không công bố | ||||||
| TRX | Simple Earn FlexibleMột mức lãi cho mọi số tiền.
| Linh hoạt CEX · lưu ký | B· Rủi ro trung bình | 3.07% | 3.07% | 3.07% | 3.07% | 3.07% | Thời gian chờ rút: sàn không công bố | ||||||
| TRX | Simple Earn Locked 60dMột mức lãi cho mọi số tiền.
| 60 ngày CEX · lưu ký | B· Rủi ro trung bình | 2.31% | 2.31% | 2.31% | 2.31% | 2.31% | Khoá 60 ngày | ||||||
| TRX | Simple Earn Locked 7dtối đa 50M TRX/ngườiMột mức lãi cho mọi số tiền.
| 7 ngày CEX · lưu ký | B· Rủi ro trung bình | 2.09% | 2.09% | 2.09% | 2.09% | 2.09% | Khoá 7 ngày | ||||||
| TRX | Simple Earn Locked 90dMột mức lãi cho mọi số tiền.
| 90 ngày CEX · lưu ký | B· Rủi ro trung bình | 1.98% | 1.98% | 1.98% | 1.98% | 1.98% | Khoá 90 ngày | ||||||
| TRX | Simple Earn Locked 7dtối đa 10M TRX/ngườiMột mức lãi cho mọi số tiền.
| 7 ngày CEX · lưu ký | B· Rủi ro trung bình | 1.88% | 1.88% | 1.88% | 1.88% | 1.88% | Khoá 7 ngày | ||||||
| USD1 | Simple Earn FlexibleMột mức lãi cho mọi số tiền.
| Linh hoạt CEX · lưu ký | B· Rủi ro trung bình | 2.07% | 2.07% | 2.07% | 2.07% | 2.07% | Thời gian chờ rút: sàn không công bố | ||||||
| USDC | Simple Earn Flexible
| Linh hoạt CEX · lưu ký | A· Rủi ro thấp hơn | 7.02% | 2.02% | 3.52% | 2.17% | 2.03% | Thời gian chờ rút: sàn không công bố Lãi cao chỉ cho 300 USDC đầu | ||||||
| USDT | Simple Earn Flexible
| Linh hoạt CEX · lưu ký | B· Rủi ro trung bình | 6.59% | 2.59% | 6.59% | 2.99% | 2.63% | Thời gian chờ rút: sàn không công bố Lãi cao chỉ cho 1k USDT đầu | ||||||
| XRP | Simple Earn FlexibleMột mức lãi cho mọi số tiền.
| Linh hoạt CEX · lưu ký | B· Rủi ro trung bình | 0.04% | 0.04% | 0.04% | 0.04% | 0.04% | Thời gian chờ rút: sàn không công bố |