Sàn tập trung
MEXC
15 sản phẩm · 9 coin · cập nhật 57 phút trước · thu thập mỗi 1 giờ
Mức rủi ro của nơi gửi
C· Rủi ro cao hơnXem lý do
Không có giấy phép ở cơ quan quản lý lớn nào; cơ quan quản lý Seychelles (nơi đặt pháp nhân vận hành) cưỡng chế vì hoạt động không phép và nói không thể hỗ trợ thu hồi tiền. Có bằng chứng dự trữ hằng tháng và quỹ Guardian 100 triệu USD.
- ✕Vấn đề đang diễn ra: FSA Seychelles cưỡng chế MX Global Ltd (pháp nhân vận hành mexc.com) vì cung cấp dịch vụ tài sản ảo không phép; FSA không tiếp nhận khiếu nại hay hỗ trợ thu hồi tiền.
- ✓Công bố bằng chứng dự trữ (Merkle) hằng tháng, người dùng tự kiểm tra được
- !Chưa có giấy phép ở cơ quan quản lý lớn (EU MiCA, Dubai VARA, Nhật, Singapore…)
- ✓Hoạt động từ 2018 (8 năm)
- ✓Có quỹ bảo vệ người dùng: MEXC Guardian Fund (~100 triệu USD)
- ✓Các sự cố đã biết đều được bù đủ cho người dùng
- iEU: không có MiCA, không được phục vụ khách EEA; nằm trong danh sách cảnh báo của FCA (Anh), BaFin (Đức), AFM (Hà Lan).
- iCoinDesk Data Exchange Benchmark (2026-05): hạng C, 58.57 điểm, xếp thứ 34. Chỉ để tham khảo, không tính vào mức rủi ro.
Rà soát lần cuối 24/09/2026. Không phải khuyến nghị đầu tư.Dữ kiện và nguồn →
Bấm tiêu đề cột để sắp xếp. Bấm tên sản phẩm để xem bậc lãi, hạn mức, thời gian rút.
15/15 sản phẩm · Cách xếp mức rủi ro
| Điều kiện & ràng buộc | |||||||||||||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| BTC | Fixed Savings 1dMột mức lãi cho mọi số tiền.
| 1 ngày CEX · lưu ký | C· Rủi ro cao hơn | 600.00% | 600.00% | 250.56%* | 25.06%* | 2.51%* | Nạp lần đầu Khoá 1 ngày Tối đa 0.005 BTC (≈ $423) mỗi người | ||||||||||||||
| BTC | Flexible Savings
| Linh hoạt CEX · lưu ký | C· Rủi ro cao hơn | 8.00% | 0.15% | 6.75% | 0.85% | 0.22% | Thời gian chờ rút: sàn không công bố Lãi cao chỉ cho 0.01 BTC đầu | ||||||||||||||
| DOGE | Flexible Savings
| Linh hoạt CEX · lưu ký | C· Rủi ro cao hơn | 5.00% | 0.50% | 0.72% | 0.52% | 0.50% | Thời gian chờ rút: sàn không công bố Lãi cao chỉ cho 500 DOGE đầu | ||||||||||||||
| ETH | Fixed Savings 1dMột mức lãi cho mọi số tiền.
| 1 ngày CEX · lưu ký | C· Rủi ro cao hơn | 200.00% | 200.00% | 52.96%* | 5.30%* | 0.53%* | Nạp lần đầu Khoá 1 ngày Tối đa 0.1 ETH (≈ $269) mỗi người | ||||||||||||||
| ETH | Flexible Savings
| Linh hoạt CEX · lưu ký | C· Rủi ro cao hơn | 8.00% | 1.00% | 5.18% | 1.45% | 1.04% | Thời gian chờ rút: sàn không công bố Lãi cao chỉ cho 0.2 ETH đầu | ||||||||||||||
| SOL | Fixed Savings 1dMột mức lãi cho mọi số tiền.
| 1 ngày CEX · lưu ký | C· Rủi ro cao hơn | 200.00% | 200.00% | 45.40%* | 4.54%* | 0.45%* | Nạp lần đầu Khoá 1 ngày Tối đa 2 SOL (≈ $244) mỗi người | ||||||||||||||
| SOL | Flexible Savings
| Linh hoạt CEX · lưu ký | C· Rủi ro cao hơn | 6.00% | 3.00% | 4.02% | 3.10% | 3.01% | Thời gian chờ rút: sàn không công bố Lãi cao chỉ cho 3 SOL đầu | ||||||||||||||
| TRX | Flexible SavingsMột mức lãi cho mọi số tiền.
| Linh hoạt CEX · lưu ký | C· Rủi ro cao hơn | 10.00% | 10.00% | 10.00% | 10.00% | 10.00% | Thời gian chờ rút: sàn không công bố Tối đa 2.8M TRX (≈ $935,116) mỗi người | ||||||||||||||
| USD1 | Fixed Savings 1dMột mức lãi cho mọi số tiền.
| 1 ngày CEX · lưu ký | C· Rủi ro cao hơn | 600.00% | 600.00% | 119.94%* | 11.99%* | 1.20%* | Nạp lần đầu Khoá 1 ngày Tối đa 200 USD1 (≈ $200) mỗi người | ||||||||||||||
| USD1 | Flexible Savings
| Linh hoạt CEX · lưu ký | C· Rủi ro cao hơn | 20.00% | 2.00% | 9.60% | 7.26% | 7.02% | Thời gian chờ rút: sàn không công bố Tối đa 1M USD1 (≈ $999,600) mỗi người Lãi cao chỉ cho 200 USD1 đầu | ||||||||||||||
| USDC | Flexible Savings
| Linh hoạt CEX · lưu ký | C· Rủi ro cao hơn | 6.00% | 1.00% | 2.00% | 1.10% | 1.01% | Thời gian chờ rút: sàn không công bố Lãi cao chỉ cho 200 USDC đầu | ||||||||||||||
| USDT | Fixed Savings 2dMột mức lãi cho mọi số tiền.
| 2 ngày CEX · lưu ký | C· Rủi ro cao hơn | 600.00% | 600.00% | 120.00%* | 12.00%* | 1.20%* | Nạp lần đầu Khoá 2 ngày Tối đa 200 USDT (≈ $200) mỗi người | ||||||||||||||
| USDT | Flexible Savingskhông giới hạn/người
| Linh hoạt CEX · lưu ký | C· Rủi ro cao hơn | 11.00% | 2.50% | 4.00% | 5.80% | 6.68% | Thời gian chờ rút: sàn không công bố | ||||||||||||||
| USDT | Flexible Savingstối đa 20M USDT/người
| Linh hoạt CEX · lưu ký | C· Rủi ro cao hơn | 6.00% | 0.50% | 2.35% | 0.69% | 0.52% | Thời gian chờ rút: sàn không công bố Lãi cao chỉ cho 200 USDT đầu | ||||||||||||||
| XRP | Flexible Savings
| Linh hoạt CEX · lưu ký | C· Rủi ro cao hơn | 5.00% | 0.50% | 1.19% | 0.57% | 0.51% | Thời gian chờ rút: sàn không công bố Lãi cao chỉ cho 100 XRP đầu |